改版
gǎibǎn
[ㄍㄞˇ ㄅㄢˇ]
CẢI BẢN
HSK 7-9
- 1.sửa đổi phiên bản hiện tại
- 2.phiên bản đã sửa đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.