- 1.thay đổi trang phục
- 2.tái đóng gói
- 3.cải tạo
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tân trang
- 5.sửa đổi
- 6.chuyển đổi

例句Câu ví dụ
- 1
他把舊車改裝了。
tā bǎ jiù chē gǎi zhuāng le
Anh ấy đã cải tạo chiếc xe cũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.