學華語Kaori Dict

改裝

giản thể: 改装

gǎizhuāng

ㄍㄞˇ ㄓㄨㄤ

CẢI TRANG

HSK 6V
  1. 1.thay đổi trang phục
  2. 2.tái đóng gói
  3. 3.cải tạo
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tân trang
  2. 5.sửa đổi
  3. 6.chuyển đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把舊車改裝了。

    tā bǎ jiù chē gǎi zhuāng le

    Anh ấy đã cải tạo chiếc xe cũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改裝 nghĩa là gì? · Kaori Dict