- 1.thay đổi
- 2.sửa đổi
- 3.biến đổi

例句Câu ví dụ
- 1
他改變了想法。
tā gǎi biàn le xiǎng fǎ
Anh ấy thay đổi ý định.
- 2
要改變生活方式。
yào gǎi biàn shēng huó fāng shì
Phải thay đổi lối sống
- 3
互聯網改變了世界。
hù lián wǎng gǎi biàn le shì jiè
Internet đã thay đổi thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!