學華語Kaori Dict

giản thể:

zhuǎn

ㄓㄨㄢˇ

CHUYỂN

HSK 3TOCFL 2V
  1. 1.xoay
  2. 2.chuyển hướng
  3. 3.chuyển giao
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chuyển tiếp (thư)
  2. 5.(Internet) chia sẻ (nội dung của người khác)

Cách đọc khác:zhuànquayzhuǎixem 轉文|转文[zhuai3 wen2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    到路口向左轉。

    dào lù kǒu xiàng zuǒ zhuǎn

    Ở ngã tư rẽ trái

  • 2

    轉過來。

    zhuǎn guòlái。

    Quay lại.

  • 3

    雨轉雪了。

    yǔ zhuǎn xuě le。

    Mưa chuyển thành tuyết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

转 nghĩa là gì? · Kaori Dict