學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xây dựng, xếp chồngmáy dịch

THẾ

  1. 1.xây bằng cách xếp gạch hoặc đá

qièTHẾ

  1. 1.砌 — dùng trong 砌末[qie4 mo5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

砌〈名〉 (形声。从石,切声。本义台阶) 同本义 雕阑玉砌应犹在,只是朱颜改。--李煜《虞美人》词 砌水(滴在台阶上的雨水);砌石(阶石);砌阶(台阶) 门限,门槛 于是玄墀釦砌,玉阶彤庭。--汉·班固《西都赋》 砌〈动〉 放置砖或石料以及粘结料(如砂浆)造墙或扶壁 堆砌 砌以青玉。--《战国策·魏策》 砌石为磴。--清·姚鼐《登泰山记》 砌红砌绿(形容春日花木繁荣的景象) 连缀 砌qì ⒈用砖、石、泥等垒造房屋或炉灶等~墙。~灶。 ⒉台阶。 砌qiè 1.见"砌末"。 2.指旧时戏曲中滑稽笑谑的动作。 3.嘲笑;讽刺。 4.串演;扮演。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [qiè] chỉ âm.

cắt đá; cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 砌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict