學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
砌基腳
砌基腳
giản thể:
砌基脚
qì
jī
jiǎo
[ㄑㄧˋ ㄐㄧ ㄐㄧㄠˇ]
THẾ CƠ CƯỚC
1.
móng (cho xây tường)
2.
đế móng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
腳步
jiǎobù
bước chân
基本上
jīběnshang
về cơ bản
基地
jīdì
căn cứ
基金
jījīn
quỹ
基督教
Jīdūjiào
Cơ đốc giáo
逐字解
Từng chữ trong từ
砌
thế
xây dựng, xếp chồng
基
cơ
nền tảng
腳
cước
chân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
砌基腳 nghĩa là gì? · Kaori Dict