學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
砌磚
砌磚
giản thể:
砌砖
qì
zhuān
[ㄑㄧˋ ㄓㄨㄢ]
THẾ CHUYÊN
1.
xây gạch
2.
xây tường gạch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
磚
zhuān
gạch
堆砌
duīqì
nghĩa đen: chất đống (gạch)
磚塊
zhuānkuài
gạch
磚頭
zhuāntou
gạch
塼
zhuān
biến thể của 甎|砖[zhuan1]
甎
zhuān
biến thể của 磚|砖[zhuan1]
砌
qì
xây bằng cách xếp gạch hoặc đá
砌
qiè
砌 — dùng trong 砌末[qie4 mo5]
逐字解
Từng chữ trong từ
砌
thế
xây dựng, xếp chồng
磚
chuyên
gạch, gạch nung
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
砌磚 nghĩa là gì? · Kaori Dict