例句Câu ví dụ
- 1
我們有一堆吃的。
wǒmen yǒu yīduī chīde。
Chúng ta có rất nhiều đồ ăn
- 2
湯姆和一堆陌生人在一起。
Tāngmǔ hé yīduī mòshēngrén zàiyīqǐ。
Tom đang ở cùng một nhóm người lạ
- 3
那個老師開始問我一堆問題。
nàge lǎoshī kāishǐ wèn wǒ yīduī wèntí。
Giáo viên đó bắt đầu hỏi tôi một loạt câu hỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
