學華語Kaori Dict

一堆

duī

ㄧ ㄉㄨㄟ

NHẤT ĐỒI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們有一堆吃的。

    wǒmen yǒu yīduī chīde。

    Chúng ta có rất nhiều đồ ăn

  • 2

    湯姆和一堆陌生人在一起。

    Tāngmǔ hé yīduī mòshēngrén zàiyīqǐ。

    Tom đang ở cùng một nhóm người lạ

  • 3

    那個老師開始問我一堆問題。

    nàge lǎoshī kāishǐ wèn wǒ yīduī wèntí。

    Giáo viên đó bắt đầu hỏi tôi một loạt câu hỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一堆 nghĩa là gì? · Kaori Dict