學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
堆壘
堆壘
giản thể:
堆垒
duī
lěi
[ㄉㄨㄟ ㄌㄟˇ]
ĐỒI LUỸ
1.
chất đống
2.
tích lũy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
堆
duī
chất đống
堡壘
bǎolěi
pháo đài
堆砌
duīqì
nghĩa đen: chất đống (gạch)
堆積
duījī
chất đống
堆積如山
duījīrúshān
chất đống như núi (thành ngữ)
堆疊
duīdié
chất đống
壘
lěi
tường thành
一堆
yīduī
đống
逐字解
Từng chữ trong từ
堆
đồi, đôi
đống, chồng, ùn ứ
壘
luỹ
rào chắn, tường quân sự
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
對壘
duìlěi
đối đầu với đối thủ (quân sự, thể thao, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
堆壘 nghĩa là gì? · Kaori Dict