學華語Kaori Dict

堆放

duīfàng

ㄉㄨㄟ ㄈㄤˋ

ĐỒI PHÓNG

  1. 1.chất đống; xếp chồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    行李堆放在卡車裡。

    xíngli duīfàng zài kǎchē lǐ。

    Hành lý được xếp chồng lên trong xe tải

  • 2

    紙箱子上標注著最大堆疊數8,意味著它上面最多只能堆放8個同樣的紙箱。

    zhǐxiāng zǐ shàngbiāo zhù zhe zuì dà duīdié shǔ 8, yìwèizhe tā shàngmiàn zuìduō zhǐnéng duīfàng 8 gě tóngyàng de zhǐxiāng。

    Hộp giấy ghi rõ số lượng tối đa xếp chồng là 8, điều này có nghĩa là trên nó chỉ có thể xếp chồng tối đa 8 hộp giấy giống nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堆放 nghĩa là gì? · Kaori Dict