- 1.hàng ngũ
- 2.quân đội
- 3.hàng
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.dòng
- 5.đoàn diễu hành
- 6.LT: 個|个[ge4], 支[zhi1], 條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ
- 1
隊伍繼續向前進。
duì wǔ jì xù xiàng qián jìn
Đội tiếp tục tiến lên
- 2
隊伍出行前要檢查。
duì wǔ chū xíng qián yào jiǎn chá
Phải kiểm tra trước khi đội đi
- 3
那裡有多少隊伍?
nàli yǒu duōshao duìwǔ?
Ở đó có bao nhiêu đội?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伍NGŨ (伍) – đội ngũ: Người (亻) xếp thành nhóm năm (五) — hàng NGŨ chỉnh tề, đội ngũ năm người, số 5 viết kép trên hóa đơn.