學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄌㄜˋ

LẠC

HSK 3V
  1. 1.vui
  2. 2.vui vẻ
  3. 3.cười

Cách đọc khác:họ [Le4]Yuèhọ [Yue4]yuèâm nhạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    見到老朋友,他樂了。

    jiàn dào lǎo péng you tā lè le

    Khi gặp lại bạn cũ, ông vui vẻ

  • 2

    您隸屬哪家俱樂部嗎?

    nín lìshǔ nǎ jiājù lè bù ma?

    Bạn thuộc câu lạc bộ nào?

  • 3

    我記得在哪兒聽到過那首音樂。

    wǒ jìde zài nǎr tīngdào guò nà shǒuyīn lè。

    Tôi nhớ đã nghe bài nhạc đó ở đâu đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乐 nghĩa là gì? · Kaori Dict