按揭
ànjiē
[ㄢˋ ㄐㄧㄝ]
ÁN YẾT
- 1.thế chấp (từ mượn qua tiếng Quảng Đông)
- 2.mua bất động sản bằng thế chấp

例句Câu ví dụ
- 1
按揭買車劃算不劃算?
ànjiē mǎi chē huásuàn bùhuásuàn ?
Việc mua xe bằng hình thức vay có hợp lý không?
- 2
我只付了首期房款,餘額是用按揭辦法付的。
wǒ zhǐ fù le shǒu qīfáng kuǎn, yúé shì yòng ànjiē bànfǎ fù de。
Tôi chỉ đã trả phần tiền cọc đầu tiên, số tiền còn lại được thanh toán bằng hình thức vay thế chấp
- 3
仍有在孩子熟睡後仍難以入眠的父母,他們擔心如何償還按揭月供、付醫藥費或是存夠錢讓孩子上大學。
réng yǒu zài háizi shúshuì hòu réng nányǐ rùmián de fùmǔ, tāmen dānxīn rúhé chánghuán ànjiē yuègōng、 fù yīyào fèi huòshì cún gòu qián ràng háizi shàng dàxué。
Vẫn còn nhiều bậc phụ huynh không thể ngủ được ngay cả sau khi con cái đã ngủ, họ lo lắng về việc trả tiền vay nhà, chi phí y tế hay tích lũy đủ tiền cho con đi học đại học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 按ÁN (按) – ấn/đè: Bàn tay (扌) đặt lên cho yên ổn (安) — ẤN xuống giữ chặt, ÁN nút, ấn theo trình tự.