學華語Kaori Dict

揭曉

giản thể: 揭晓

jiēxiǎo

ㄐㄧㄝ ㄒㄧㄠˇ

YẾT HIỂU

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.công bố công khai
  2. 2.xuất bản
  3. 3.làm cho biết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiết lộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這則故事最悲情的部分尚未揭曉。

    zhè zé gùshi zuì bēi qíng de bùfen shàngwèi jiēxiǎo。

    Phần buồn nhất của câu chuyện này vẫn chưa được tiết lộ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揭曉 nghĩa là gì? · Kaori Dict