字義Nghĩa
ngày bình minh, lúc mặt trời mọcmáy dịch
xiǎoHIỂU
- 1.bình minh
- 2.rạng đông
- 3.biết
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nắng
組詞Từ chứa chữ này
- 曉得biết
- 曉喻thông báo
- 曉示bảo cho
- 曉諭biến thể của 曉喻|晓喻[xiao3 yu4]
- 曉以大義khuyên bảo ai
- 揭曉công bố công khai
- 家喻戶曉được mọi người hiểu rõ (thành ngữ); nổi tiếng
- 知曉biết
- 破曉hừng đông
- 通曉thành thạo (một việc gì đó)
- 分曉kết quả (trở nên rõ ràng)