學華語Kaori Dict

jiē

ㄐㄧㄝ

YẾT

HSK 6V
  1. 1.bóc nắp
  2. 2.phơi bày
  3. 3.vạch trần

Cách đọc khác:Jiēhọ [Jie1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他揭開了蓋子。

    tā jiē kāi le gài zi

    Anh ấy nhấc nắp lên

  • 2

    他幾乎從來沒揭開過一本書。

    tā jīhū cóngláiméi jiēkāi guò yī běn shū。

    Anh ấy gần như bao giờ cũng không mở một cuốn sách nào.

  • 3

    真相總算在我們面前揭曉了。

    zhēnxiàng zǒngsuàn zài wǒmen miànqián jiēxiǎo le。

    Cuối cùng, sự thật đã được tiết lộ trước mặt chúng tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揭 nghĩa là gì? · Kaori Dict