揭
jiē
[ㄐㄧㄝ]
YẾT
HSK 6V

例句Câu ví dụ
- 1
他揭開了蓋子。
tā jiē kāi le gài zi
Anh ấy nhấc nắp lên
- 2
他幾乎從來沒揭開過一本書。
tā jīhū cóngláiméi jiēkāi guò yī běn shū。
Anh ấy gần như bao giờ cũng không mở một cuốn sách nào.
- 3
真相總算在我們面前揭曉了。
zhēnxiàng zǒngsuàn zài wǒmen miànqián jiēxiǎo le。
Cuối cùng, sự thật đã được tiết lộ trước mặt chúng tôi