學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
揭批
揭批
jiē
pī
[ㄐㄧㄝ ㄆㄧ]
YẾT PHÊ
1.
vạch trần và phê phán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
批評
pīpíng
phê bình; chỉ trích
批准
pīzhǔn
phê duyệt; phê chuẩn
批
pī
xác minh
批判
pīpàn
phê phán
揭露
jiēlù
vạch trần
揭發
jiēfā
vạch trần
揭
jiē
bóc nắp
大批
dàpī
số lượng lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
揭
yết
nâng lên, khơi gợi
批
phê
phê bình
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
潔癖
jiépǐ
chứng sợ bẩn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
揭批 nghĩa là gì? · Kaori Dict