學華語Kaori Dict

揭開

giản thể: 揭开

jiēkāi

ㄐㄧㄝ ㄎㄞ

YẾT KHAI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    隨著故事的進行,謎題揭開了。

    suízhe gùshi de jìnxíng, mítí jiēkāi le。

    Khi câu chuyện tiếp diễn, bí ẩn dần được hé lộ

  • 2

    誰能揭開海洋的奧秘?

    shéi néng jiēkāi hǎiyáng de àomì?

    Ai có thể giải mã bí ẩn của đại dương?

  • 3

    薩米已經快要揭開謎底了。

    Sà mǐ yǐjīng kuàiyào jiēkāi mídǐ le。

    Sami đã gần giải được bí ẩn rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揭开 nghĩa là gì? · Kaori Dict