例句Câu ví dụ
- 1
中松為自己的愚蠢問題苦笑。
zhōng sōng wèi zìjǐ de yúchǔn wèntí kǔxiào。
Trung松 cười khổ vì câu hỏi ngốc của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
