學華語Kaori Dict

苦笑

xiào

ㄎㄨˇ ㄒㄧㄠˋ

KHỔ TIẾU

HSK 7-9V
  1. 1.gượng cười
  2. 2.cười cay đắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    中松為自己的愚蠢問題苦笑。

    zhōng sōng wèi zìjǐ de yúchǔn wèntí kǔxiào。

    Trung松 cười khổ vì câu hỏi ngốc của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict