苦力
kǔlì
[ㄎㄨˇ ㄌㄧˋ]
KHỔ LỰC
HSK 7-9N
- 1.công việc cực nhọc
- 2.lao động vất vả
- 3.(từ mượn) phu khuân vác, lao động phổ thông người Hoa thời thuộc địa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.