苦水
kǔshuǐ
[ㄎㄨˇ ㄕㄨㄟˇ]
KHỔ THUỶ
TOCFL 7
- 1.nước đắng (ví dụ: nước khoáng chứa sunfat)
- 2.khổ sở
- 3.dịch tiêu hóa trào ngược từ dạ dày lên miệng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: lời than phiền cay đắng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.