例句Câu ví dụ
- 1
他在苦難中結束了生命。
tā zài kǔnàn zhōng jiéshù le shēngmìng。
Anh ấy kết thúc đời mình trong đau khổ
- 2
我們不能忽視暴政之下飽受苦難的人民。
wǒmen bùnéng hūshì bàozhèng zhīxià bǎoshòu kǔnàn de rénmín。
Chúng ta không thể bỏ qua những người dân chịu đựng đau khổ dưới chế độ độc tài
- 3
你遇到苦難的時候,朋友們可以幫助你經受住。
nǐ yùdào kǔnàn de shíhou, péngyou men kěyǐ bāngzhù nǐ jīngshòu zhù。
Khi bạn gặp khó khăn, bạn bè có thể giúp bạn vượt qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
