學華語Kaori Dict

苦難

giản thể: 苦难

nàn

ㄎㄨˇ ㄋㄢˋ

KHỔ NẠN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在苦難中結束了生命。

    tā zài kǔnàn zhōng jiéshù le shēngmìng。

    Anh ấy kết thúc đời mình trong đau khổ

  • 2

    我們不能忽視暴政之下飽受苦難的人民。

    wǒmen bùnéng hūshì bàozhèng zhīxià bǎoshòu kǔnàn de rénmín。

    Chúng ta không thể bỏ qua những người dân chịu đựng đau khổ dưới chế độ độc tài

  • 3

    你遇到苦難的時候,朋友們可以幫助你經受住。

    nǐ yùdào kǔnàn de shíhou, péngyou men kěyǐ bāngzhù nǐ jīngshòu zhù。

    Khi bạn gặp khó khăn, bạn bè có thể giúp bạn vượt qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦难 nghĩa là gì? · Kaori Dict