學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

yêu, thích, mếnmáy dịch

àiÁI

  1. 1.yêu; thích
  2. 2.tình cảm
  3. 3.có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

爱〈动〉 (形声。从心,旡声。本义亲爱;喜爱) 对人或事物有深厚真挚的感情 惠,爱也。--《尔雅》 爱施者,仁之端也。--《说苑·说丛》 君子自爱,仁之至也。--《法言》 爱亲者不敢恶于人。--《孝经》。沈宏曰亲至结心为爱。” 爱共叔段,欲立之。--《左传·隐公元年》 停车坐爱枫林晚,霜叶红于二月花。--杜牧《山行》 父母之爱子也,则为之计深远。--《战国策》 公夫人甚爱女。--明·崔铣《记王忠肃公翱三事》 爱其子,择师而教之。--唐·韩愈《师说》 非疏骨肉爱过客。--《韩非子·五蠹》。 爱(愛)ài ⒈对人或事物有真诚、深厚的感情~人民。~祖国。她~教育工作。 ⒉喜好~清洁。她~唱歌。 ⒊重视,保护~惜时间。~护公物。 ⒋容易喝冷水~生病。 ⒌特指男女间的感情~情。恩~夫妻。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

mời bạn bè vào nhà; mái nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 爱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict