- 1.lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 2.LT:份[fen4]

例句Câu ví dụ
- 1
這是一個愛情故事。
zhè shì yī ge ài qíng gù shì
Đây là một câu chuyện tình yêu
- 2
給愛情開門!
gěi àiqíng kāimén!
Mở cửa cho tình yêu
- 3
您不喜歡愛情故事。
nín bù xǐhuan àiqíng gùshi。
Bà không thích truyện tình yêu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.