學華語Kaori Dict

愛情

giản thể: 爱情

àiqíng

ㄞˋ ㄑㄧㄥˊ

ÁI TÌNH

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
  2. 2.LT:份[fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個愛情故事。

    zhè shì yī ge ài qíng gù shì

    Đây là một câu chuyện tình yêu

  • 2

    給愛情開門!

    gěi àiqíng kāimén!

    Mở cửa cho tình yêu

  • 3

    您不喜歡愛情故事。

    nín bù xǐhuan àiqíng gùshi。

    Bà không thích truyện tình yêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爱情 nghĩa là gì? · Kaori Dict