學華語Kaori Dict

愛人

giản thể: 爱人

àiren

ㄞˋ ㄖㄣ˙

ÁI NHÂN

HSK 2N
  1. 1.vợ hoặc chồng (Trung Quốc)
  2. 2.người yêu (không phải Trung Quốc)
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛人是醫生,在醫院工作。

    wǒ ài ren shì yī shēng zài yī yuàn gōng zuò

    Người vợ của tôi là bác sĩ, làm việc tại bệnh viện

  • 2

    我的愛人很會做飯。

    wǒ de àiren hěn huì zuòfàn。

    Tôi yêu người rất giỏi nấu ăn

  • 3

    有人看到了她在飯館跟她愛人在一起。

    yǒurén kàndào le tā zài fànguǎn gēn tā àiren zàiyīqǐ。

    Có người đã thấy cô ấy ở nhà hàng cùng người yêu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爱人 nghĩa là gì? · Kaori Dict