學華語Kaori Dict

愛國

giản thể: 爱国

àiguó

ㄞˋ ㄍㄨㄛˊ

ÁI QUỐC

HSK 4TOCFL 6
  1. 1.yêu nước
  2. 2.ái quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們都很愛國。

    wǒ men dōu hěn ài guó

    Chúng tôi đều yêu nước

  • 2

    競賽是愛國。

    jìngsài shì àiguó。

    Thi đua là yêu nước.

  • 3

    中國人的胃最愛國了。

    Zhōngguórén de wèi zuì àiguó le。

    Bụng người Trung Quốc là cái gì cũng yêu thích nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爱国 nghĩa là gì? · Kaori Dict