學華語Kaori Dict

關愛

giản thể: 关爱

guānài

ㄍㄨㄢ ㄞˋ

QUAN ÁI

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.thể hiện quan tâm và chăm sóc

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師關愛學生。

    lǎo shī guān ài xué sheng

    Giáo viên quan tâm học sinh

  • 2

    孩子們需要關愛。

    háizimen xūyào guānài。

    Trẻ em cần được yêu thương

  • 3

    關愛生命,請勿嬉水。

    guānài shēngmìng, qǐngwù xī shuǐ。

    Yêu thương cuộc sống, xin đừng nghịch nước.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关爱 nghĩa là gì? · Kaori Dict