- 1.thể hiện quan tâm và chăm sóc

例句Câu ví dụ
- 1
老師關愛學生。
lǎo shī guān ài xué sheng
Giáo viên quan tâm học sinh
- 2
孩子們需要關愛。
háizimen xūyào guānài。
Trẻ em cần được yêu thương
- 3
關愛生命,請勿嬉水。
guānài shēngmìng, qǐngwù xī shuǐ。
Yêu thương cuộc sống, xin đừng nghịch nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.