學華語Kaori Dict

愛心

giản thể: 爱心

àixīn

ㄞˋ ㄒㄧㄣ

ÁI TÂM

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.lòng trắc ẩn
  2. 2.nhân ái
  3. 3.quan tâm đến người khác
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tình yêu
  2. 5.LT:片[pian4]
  3. 6.từ thiện (chợ từ thiện, ngày hội golf v.v.)
  4. 7.trái tim (biểu tượng ♥)

例句Câu ví dụ

  • 1

    做人要有愛心。

    zuò rén yào yǒu ài xīn

    Làm người phải có lòng nhân ái

  • 2

    我被她對別人的愛心所感動。

    wǒ bèi tā duì biéren de àixīn suǒ gǎndòng。

    Tôi bị cảm động bởi tình yêu của cô ấy dành cho người khác

  • 3

    把犧牲當做享受,能夠付出愛心的人,永遠都很快樂,而且活得有意義。

    bǎ xīshēng dàngzuò xiǎngshòu, nénggòu fùchū àixīn de rén, yǒngyuǎn dōu hěn kuàilè, érqiě huó de yǒuyìyì。

    Xem việc hy sinh là niềm vui, những người có thể trao đi tình yêu thương sẽ luôn vui vẻ và sống có ý nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爱心 nghĩa là gì? · Kaori Dict