學華語Kaori Dict

愛護

giản thể: 爱护

ài

ㄞˋ ㄏㄨˋ

ÁI HỘ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.yêu quý
  2. 2.trân trọng
  3. 3.chăm sóc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.yêu thương và bảo vệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    要愛護公共設施。

    yào ài hù gōng gòng shè shī

    Phải yêu quý các thiết bị công cộng

  • 2

    愛護文物, 人人有責。

    àihù wénwù , rénrényǒuzé。

    Bảo vệ di sản văn hóa, trách nhiệm của mỗi người.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爱护 nghĩa là gì? · Kaori Dict