
例句Câu ví dụ
- 1
要愛護公共設施。
yào ài hù gōng gòng shè shī
Phải yêu quý các thiết bị công cộng
- 2
愛護文物, 人人有責。
àihù wénwù , rénrényǒuzé。
Bảo vệ di sản văn hóa, trách nhiệm của mỗi người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.