學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
艾虎
艾虎
ài
hǔ
[ㄞˋ ㄏㄨˇ]
NGẢI HỔ
1.
xem 艾鼬[ai4 you4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
虎
hǔ
con hổ
馬虎
mǎhu
cẩu thả
艾滋病
àizībìng
AIDS (từ mượn)
老虎
lǎohǔ
hổ
馬馬虎虎
mǎmahūhū
cẩu thả
狼吞虎嚥
lángtūnhǔyàn
ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
自怨自艾
zìyuànzìyì
đầy hối hận
虎視眈眈
hǔshìdāndān
nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
艾
ngải, nghệ
cây ngải cứu
虎
hổ
hổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
愛護
àihù
yêu quý
挨戶
āihù
từng nhà một, từng cái một
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
艾虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict