學華語Kaori Dict

ㄏㄨˇ

HỔ

HSK 5N
  1. 1.con hổ
  2. 2.LT:隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大象、老虎、熊都是動物。

    dà xiàng lǎo hǔ xióng dōu shì dòng wù

    Đười nhện, hổ, gấu đều là động vật

  • 2

    這只虎很猛。

    zhè zhǐ hǔ hěn měng

    Con hổ này rất hung dữ

  • 3

    胖虎找你喔。

    pàng hǔ zhǎo nǐ ō。

    Pako đang tìm ngươi đấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict