學華語Kaori Dict

壁虎

ㄅㄧˋ ㄏㄨˇ

BÍCH HỔ

  1. 1.thằn lằn; thạch sùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    壁虎能夠在牆上、甚至在天花板上行走。

    bìhǔ nénggòu zài qiáng shàng、 shènzhì zài tiānhuābǎn shàngxíng zǒu。

    Loài thằn lằn có thể đi trên tường, thậm chí là trên trần nhà

  • 2

    壁虎這種小型爬行類能在牆壁上爬行,腳趾有特殊吸盤。

    bìhǔ zhèzhǒng xiǎoxíng páxínglèi néng zài qiángbì shàng páxíng, jiǎozhǐ yǒu tèshū xīpán。

    Bọ rùa là loài động vật nhỏ thuộc bộ xương sống có thể bò trên tường, ngón chân có những cái vòng hút đặc biệt

  • 3

    去地鐵的路上差點踩到一只壁虎。

    qù dìtiě de lùshang chàdiǎn cǎi dào yī zhǐ bìhǔ。

    Trên đường đi tàu điện ngầm gần như bị vấp phải một con thằn lằn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壁虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict