學華語Kaori Dict

馬馬虎虎

giản thể: 马马虎虎

ma

ㄇㄚˇ ㄇㄚ˙ ㄏㄨ ㄏㄨ

MÃ MÃ HỔ HỔ

TOCFL 5
  1. 1.cẩu thả
  2. 2.qua loa
  3. 3.mơ hồ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.không tệ lắm
  2. 5.bình thường
  3. 6.tạm được
  4. 7.tạm ổn

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬馬虎虎,儕都屬中上等。

    mǎmahūhū, chái dōu shǔ zhōng shàngděng。

    Cũng chỉ là vừa đủ, ai cũng thuộc mức trung bình trên

  • 2

    我從馬來西亞來的媽媽覺得那三匹馬馬馬虎虎。

    wǒ cóng Mǎláixīyà lái de māma juéde nà sān pǐ mǎ mǎmahūhū。

    Mẹ tôi đến từ Malaysia cho rằng ba con ngựa đó chỉ bình thường thôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬馬虎虎 nghĩa là gì? · Kaori Dict