例句Câu ví dụ
- 1
那不是老虎。
nà bùshì lǎohǔ。
Đó không phải là hổ.
- 2
這不是老虎。
zhèbu shì lǎohǔ。
Đây không phải là hổ
- 3
我要一隻寵老虎。
wǒ yào yī zhī chǒng lǎohǔ。
Ta muốn nuôi một con hổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
