學華語Kaori Dict

ㄏㄨˇ

HỔ

TOCFL 7
  1. 1.gầm của hổ
  2. 2.doạ
  3. 3.dọa nạt
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(thông tục) lừa
  2. 5.phỉnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒想要嚇唬您。

    wǒ méi xiǎngyào xiàhu nín。

    Tôi không muốn làm anh sợ

  • 2

    我沒想嚇唬湯姆的。

    wǒ méi xiǎng xiàhu Tāngmǔ de。

    Tôi không có ý làm Tom sợ

  • 3

    不要唬我了!

    bùyào hǔ wǒ le!

    Đừng lừa tôi nữa!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唬 nghĩa là gì? · Kaori Dict