唬
hǔ
[ㄏㄨˇ]
HỔ
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
我沒想要嚇唬您。
wǒ méi xiǎngyào xiàhu nín。
Tôi không muốn làm anh sợ
- 2
我沒想嚇唬湯姆的。
wǒ méi xiǎng xiàhu Tāngmǔ de。
Tôi không có ý làm Tom sợ
- 3
不要唬我了!
bùyào hǔ wǒ le!
Đừng lừa tôi nữa!
[ㄏㄨˇ]
HỔ

我沒想要嚇唬您。
wǒ méi xiǎngyào xiàhu nín。
Tôi không muốn làm anh sợ
我沒想嚇唬湯姆的。
wǒ méi xiǎng xiàhu Tāngmǔ de。
Tôi không có ý làm Tom sợ
不要唬我了!
bùyào hǔ wǒ le!
Đừng lừa tôi nữa!