- 1.thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê
- 2.sở thích
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他的愛好是唱歌和打球。
tā de ài hào shì chàng gē hé dǎ qiú
Sở thích của anh là hát và đá bóng
- 2
那是我的愛好。
nàshi wǒ de àihào。
Đó là sở thích của tui.
- 3
你的愛好是什麼?
nǐ de àihào shì shénme?
Sở thích của bạn là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.