學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
餔
餔
giản thể:
哺
bū
[ㄅㄨ]
BÚ
1.
ăn
2.
bữa tối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哺育
bǔyù
cho ăn
哺乳動物
bǔrǔdòngwù
động vật có vú
哺
bǔ
cho ăn
乳哺
rǔbǔ
(văn học) cho trẻ bú sữa mẹ
反哺
fǎnbǔ
nuôi dưỡng cha mẹ lúc tuổi già
哺乳
bǔrǔ
cho con bú
哺養
bǔyǎng
cho ăn
餵哺
wèibǔ
cho trẻ ăn
逐字解
Từng chữ trong từ
餔
bộ, bô
ăn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
不
bù
không; không phải
部
bù
bộ
步
bù
một bước
布
bù
vải
補
bǔ
sửa
捕
bǔ
bắt; tóm; giữ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
餔 nghĩa là gì? · Kaori Dict