字義Nghĩa
món ăn dạng mứt hoặc sệtmáy dịch
jiàngTƯƠNG
- 1.một loại sốt đặc từ đậu nành lên men
- 2.ướp trong sốt đậu nành
- 3.sốt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醬fú 1.罚人饮酒。 2.飘浮酒中,浸泡。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 將 [jiāng] chỉ âm.
rượu
組詞Từ chứa chữ này
- 醬油nước tương
- 醬料nước sốt
- 醬瓜dưa chuột muối
- 醬紫màu tím đỏ sẫm
- 醬油膏Nước tương đặc
- 果醬mứt
- 沾醬chấm (nấu ăn)
- 肉醬nước sốt thịt băm
- 蘸醬nước chấm
- 蝦醬mắm tôm
- 蟹醬mắm cua