學華語Kaori Dict

過獎

giản thể: 过奖

guòjiǎng

ㄍㄨㄛˋ ㄐㄧㄤˇ

QUÁ TƯỞNG

HSK 7-9V
  1. 1.khen quá lời
  2. 2.tâng bốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    您過獎了,我不敢當。

    nín guò jiǎng le wǒ bù gǎn dāng

    Anh ấy cảm thấy được khen ngợi, nhưng không dám nhận

  • 2

    過獎了。

    guòjiǎng le。

    Cảm ơn anh!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過獎 nghĩa là gì? · Kaori Dict