- 1.khen quá lời
- 2.tâng bốc

例句Câu ví dụ
- 1
您過獎了,我不敢當。
nín guò jiǎng le wǒ bù gǎn dāng
Anh ấy cảm thấy được khen ngợi, nhưng không dám nhận
- 2
過獎了。
guòjiǎng le。
Cảm ơn anh!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.