例句Câu ví dụ
- 1
面包上有果醬。
miàn bāo shàng yǒu guǒ jiàng
Có lớp mứt trên bánh mì
- 2
我不放果醬。
wǒ bù fàng guǒjiàng。
Tôi không dùng mứt
- 3
她用蘋果來做果醬。
tā yòng píngguǒ lái zuò guǒjiàng。
Cô ấy dùng táo để làm mứt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
