學華語Kaori Dict

醬油

giản thể: 酱油

jiàngyóu

ㄐㄧㄤˋ ㄧㄡˊ

TƯƠNG DẦU

HSK 6TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    菜里放點兒醋和醬油。

    cài lǐ fàng diǎnr cù hé jiàng yóu

    Cho một chút giấm và nước mắm vào món ăn

  • 2

    把米飯和雞蛋及醬油混一下。

    bǎ mǐfàn hé jīdàn jí jiàngyóu hùnyī xià。

    Trộn cơm và trứng cùng nước tương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酱油 nghĩa là gì? · Kaori Dict