字義Nghĩa
tiếng kêu của chim hay động vậtmáy dịch
míngMINH
- 1.kêu (của chim, động vật và côn trùng)
- 2.phát ra âm thanh
- 3.bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Tiếng kêu của chim
字的故事Chuyện chữ
MINH (鳴) – hót/kêu: Con chim (鳥) há miệng (口) cất tiếng — chim HÓT vang trời, tiếng chuông cũng 'minh' vang.
組詞Từ chứa chữ này
- 鳴叫phát ra âm thanh
- 鳴槍bắn chỉ thiên
- 鳴禽chim hót
- 鳴笛bấm còi
- 鳴號bấm còi
- 鳴謝bày tỏ lòng biết ơn (đặc biệt là công khai)
- 鳴金đánh cồng
- 鳴鐘đánh chuông
- 鳴鑼đánh cồng
- 鳴鳥chim hót
- 共鳴phản hồi đồng cảm
- 雷鳴sấm rền
- 一鳴驚人kinh ngạc thế giới với một kỳ tích xuất sắc (thành ngữ); nổi tiếng sau một đêm
- 哀鳴rên rỉ; than vãn; khóc than
- 哮鳴thở khò khè
- 喉鳴âm thanh ở cổ họng như nghẹt thở, tiếng lừa kêu, v.v.