學華語Kaori Dict

警惕

jǐng

ㄐㄧㄥˇ ㄊㄧˋ

CẢNH THÍCH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cảnh giác
  2. 2.đề phòng
  3. 3.cảnh báo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cảnh giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    保持警惕。

    bǎochí jǐngtì。

    Stay sharp

  • 2

    你真是警惕。

    nǐ zhēnshi jǐngtì。

    Anh rất cảnh giác

  • 3

    不要放松警惕。

    bùyào fàngsōng jǐngtì。

    Đừng nới lỏng cảnh giác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警惕 nghĩa là gì? · Kaori Dict