警惕
jǐngtì
[ㄐㄧㄥˇ ㄊㄧˋ]
CẢNH THÍCH
HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
保持警惕。
bǎochí jǐngtì。
Stay sharp
- 2
你真是警惕。
nǐ zhēnshi jǐngtì。
Anh rất cảnh giác
- 3
不要放松警惕。
bùyào fàngsōng jǐngtì。
Đừng nới lỏng cảnh giác
[ㄐㄧㄥˇ ㄊㄧˋ]
CẢNH THÍCH

保持警惕。
bǎochí jǐngtì。
Stay sharp
你真是警惕。
nǐ zhēnshi jǐngtì。
Anh rất cảnh giác
不要放松警惕。
bùyào fàngsōng jǐngtì。
Đừng nới lỏng cảnh giác