字義Nghĩa
cẩn thận, cẩn trọng, cảnh giácmáy dịch
tìTHÍCH
- 1.sợ hãi
- 2.tôn kính
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
惕〈动〉 (形声。从心,易声。本义害怕,放心不下) 同本义 惕,惧也。--《玉篇》 惕,敬也。--《说文》 夕惕若厉。--《易·乾》。郑注惧也。” 岂不使诸侯之心惕惕焉。--《国语·楚语》。注惧也。” 无日不惕,岂敢忘职?--《左传·襄公二十二年》 行人皆怵惕。--李白《古风五十九首》 愧惕惭惧。--唐·李朝威《柳毅传》 又如惕息(忧心戒惧,不敢喘息。形容恐惧到了极点);惕惕(忧心戒惧;忧劳);惕 虑(戒慎谋虑);惕心(心有所惧) 忧伤 血去惕出。--《易·小畜》。虞注忧 惕tì担心,小心谨慎提高警~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 易 [yì] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 惕然sợ hãi, lo sợ
- 警惕cảnh giác
- 怵惕bị báo động
- 驚惕bị báo động
- 警惕性tính cảnh giác
- 朝乾夕惕cẩn trọng và siêng năng suốt cả ngày (thành ngữ)