例句Câu ví dụ
- 1
路邊停著一輛警車。
lùbiān tíng zhe yī liàng jǐngchē。
Một chiếc xe cảnh sát đang dừng bên đường
- 2
小偷一看到警車就跑走了。
xiǎotōu yī kàndào jǐngchē jiù pǎozǒu le。
Kẻ trộm chạy trốn ngay khi nhìn thấy xe cảnh sát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
