學華語Kaori Dict

警車

giản thể: 警车

jǐngchē

ㄐㄧㄥˇ ㄔㄜ

CẢNH XA

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    路邊停著一輛警車。

    lùbiān tíng zhe yī liàng jǐngchē。

    Một chiếc xe cảnh sát đang dừng bên đường

  • 2

    小偷一看到警車就跑走了。

    xiǎotōu yī kàndào jǐngchē jiù pǎozǒu le。

    Kẻ trộm chạy trốn ngay khi nhìn thấy xe cảnh sát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警車 nghĩa là gì? · Kaori Dict