學華語Kaori Dict

民警

mínjǐng

ㄇㄧㄣˊ ㄐㄧㄥˇ

DÂN CẢNH

HSK 6N
  1. 1.cảnh sát dân sự
  2. 2.cảnh sát Trung Quốc
  3. 3.viết tắt của 人民警察

例句Câu ví dụ

  • 1

    民警維護治安。

    mín jǐng wéi hù zhì ān

    Cảnh sát giữ gìn trật tự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民警 nghĩa là gì? · Kaori Dict