民警
mínjǐng
[ㄇㄧㄣˊ ㄐㄧㄥˇ]
DÂN CẢNH
HSK 6N
- 1.cảnh sát dân sự
- 2.cảnh sát Trung Quốc
- 3.viết tắt của 人民警察

例句Câu ví dụ
- 1
民警維護治安。
mín jǐng wéi hù zhì ān
Cảnh sát giữ gìn trật tự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.