學華語Kaori Dict

結合

giản thể: 结合

jié

ㄐㄧㄝˊ ㄏㄜˊ

KẾT HỢP

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.kết hợp
  2. 2.liên kết
  3. 3.tích hợp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.ràng buộc
  2. 5.LT:次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    理論要結合實際。

    lǐ lùn yào jié hé shí jì

    Lý thuyết phải kết hợp với thực tiễn.

  • 2

    我們可能會將你的私人信息和其他信息結合在一起。

    wǒmen kěnéng huì jiāng nǐ de sīrén xìnxī hé qítā xìnxī jiéhé zàiyīqǐ。

    Chúng tôi có thể kết hợp thông tin cá nhân của bạn với các thông tin khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

结合 nghĩa là gì? · Kaori Dict