九泉
jiǔquán
[ㄐㄧㄡˇ ㄑㄩㄢˊ]
CỬU TUYỀN
- 1.chín suối
- 2.âm phủ trong thần thoại Trung Quốc
- 3.Diêm Vương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.